positive muon

positive muon

A scientist observes the track of a positive muon in a cloud chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản hạt của muon: "positive muon" phản hạt của hạt muon, một loại hạt cơ bản trong vật hạt nhân. cùng khối lượng với muon nhưng mang điện tích dương (+1).
dụ sử dụng
  • (Positive muon phân thành một positron, một neutrino, một phản neutrino.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của positive muon trong máy gia tốc hạt để hiểu các lực cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "positive muon decay": quá trình phân của positive muon.
    • The positive muon decay process is a key example of weak interaction in particle physics. (Quá trình phân positive muon một dụ quan trọng về tương tác yếu trong vật hạt.)
  • "muon spin rotation": kỹ thuật sử dụng positive muon để nghiên cứu từ tính vật liệu.
    • Muon spin rotation uses positive muons to probe magnetic fields in solids. (Kỹ thuật quay spin muon sử dụng positive muon để thăm dò từ trường trong chất rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Muon (n): hạt cơ bản điện tích âm, tương tự electron nhưng nặng hơn.
    • The muon is an unstable particle that decays into an electron. (Muon một hạt không bền, phân thành một electron.)
  • Antimuon (n): tên gọi khác của positive muon.
    • The antimuon is the antiparticle of the muon. (Antimuon phản hạt của muon.)
Từ đồng nghĩa
  • Antimuon: phản hạt của muon, đồng nghĩa với positive muon.
  • Muon+: ký hiệu khoa học cho positive muon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decay into: phân thành (một hạt khác).
    • A positive muon decays into a positron, a neutrino, and an antineutrino. (Một positive muon phân thành một positron, một neutrino, một phản neutrino.)
  • Probe with: thăm dò bằng (positive muon).
    • Scientists probe material properties with positive muons. (Các nhà khoa học thăm dò tính chất vật liệu bằng positive muon.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "positive muon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.